hồi đen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian gặp những việc không may, xui xẻo: "Hồi đen" dùng để chỉ một giai đoạn, một quãng thời gian cụ thể trong cuộc sống của một người khi liên tiếp gặp phải những chuyện rủi ro, thất bại hoặc kém may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang trải qua một hồi đen khi liên tục thất bại trong công việc và sức khỏe giảm sút.
- Cô ấy tin rằng hồi đen nào rồi cũng sẽ qua đi và mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lâm vào hồi đen": rơi vào giai đoạn đen đủi, kém may mắn.
- Công ty đang lâm vào hồi đen khi thua lỗ liên tiếp và mất nhiều nhân sự chủ chốt.
- "vượt qua hồi đen": vượt qua được giai đoạn khó khăn, xui xẻo.
- Nhờ sự kiên trì và nỗ lực, anh ấy đã vượt qua hồi đen và gặt hái được thành công.
Biến thể và từ gần giống
- Vận đen (danh từ): vận may kém, số phận không thuận lợi trong một thời điểm.
- Anh ta đang gặp vận đen nên làm gì cũng không thành.
- Chuỗi ngày đen đủi (cụm danh từ): nhiều ngày liên tiếp gặp xui xẻo.
- Sau chuỗi ngày đen đủi, cuộc sống của cô ấy dần ổn định trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn khó khăn: thời kỳ gặp nhiều trở ngại, thử thách.
- Thời kỳ đen tối: quãng thời gian u ám, không có tương lai sáng sủa.
Thành ngữ liên quan
- "Sông có khúc, người có lúc": Cuộc đời mỗi người có lúc thăng lúc trầm, có giai đoạn may mắn và cũng có giai đoạn khó khăn ("hồi đen").
- Đừng nản lòng, sông có khúc, người có lúc, hồi đen nào rồi cũng sẽ qua thôi.
- Khoảng thời gian gặp những việc không may.